sorting program
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chương trình sắp xếp: "sorting program" là một chương trình tiện ích (utility program) có chức năng sắp xếp các mục dữ liệu theo một thứ tự nhất định (ví dụ: tăng dần, giảm dần, hoặc theo bảng chữ cái).
Ví dụ sử dụng
- (Máy tính sử dụng một chương trình sắp xếp để tổ chức danh sách tên theo thứ tự bảng chữ cái.)
- (Một chương trình sắp xếp có thể xử lý các tập dữ liệu lớn một cách nhanh chóng và hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run a sorting program": chạy một chương trình sắp xếp.
- You need to run a sorting program before analyzing the data. (Bạn cần chạy một chương trình sắp xếp trước khi phân tích dữ liệu.)
"sorting program algorithm": thuật toán của chương trình sắp xếp.
- The sorting program uses a quicksort algorithm for faster performance. (Chương trình sắp xếp sử dụng thuật toán sắp xếp nhanh để hiệu suất cao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sort (động từ): sắp xếp.
- Please sort the files by date. (Hãy sắp xếp các tệp theo ngày tháng.)
- Sorter (danh từ): bộ phận sắp xếp hoặc người sắp xếp.
- The mail sorter is a type of sorting program for postal services. (Bộ phận sắp xếp thư là một loại chương trình sắp xếp dành cho dịch vụ bưu chính.)
Từ đồng nghĩa
- Data sorter: bộ sắp xếp dữ liệu.
- Sort utility: tiện ích sắp xếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sort through: sàng lọc, phân loại.
- The sorting program helps sort through thousands of records in seconds. (Chương trình sắp xếp giúp sàng lọc hàng nghìn bản ghi trong vài giây.)
Sort out: giải quyết, sắp xếp ổn thỏa.
- We used a sorting program to sort out the messy database. (Chúng tôi đã sử dụng một chương trình sắp xếp để giải quyết cơ sở dữ liệu lộn xộn.)
Thành ngữ liên quan
- To be sorted: được sắp xếp ổn thỏa (thường dùng trong ngữ cảnh công việc).
- After running the sorting program, all the data is sorted. (Sau khi chạy chương trình sắp xếp, tất cả dữ liệu đã được sắp xếp ổn thỏa.)